Module Sản phẩm (Products) là trung tâm quản lý toàn bộ danh mục hàng hóa của cửa hàng. Tại đây, bạn không chỉ khởi tạo thông tin sản phẩm mà còn quản lý chi tiết các phiên bản (biến thể), theo dõi tồn kho và phân loại hàng hóa để tối ưu hóa việc vận hành và báo cáo.
Bước 1: Truy cập tính năng Để bắt đầu, bạn đi theo đường dẫn sau: Extend Modules → Products → Products → Thêm mới
Bước 2: Nhập thông tin chi tiết Tại màn hình thêm mới, bạn cần hoàn thiện các nhóm thông tin sau:
1.1. Thông tin cơ bản
Đây là những thông tin định danh sản phẩm, giúp bạn và khách hàng dễ dàng nhận diện.
Tên sản phẩm: Tên gọi chính thức của sản phẩm.
Mô tả sản phẩm: Chi tiết về chất liệu, công dụng, hướng dẫn sử dụng... (giúp khách hàng ra quyết định mua hàng nhanh hơn).
Thương hiệu: Tên nhãn hàng (Brand) của sản phẩm.
URL: Đường dẫn liên kết của sản phẩm (tối ưu cho SEO và chia sẻ).
Loại sản phẩm: Phân nhóm sản phẩm (Ví dụ: Quần Âu, Áo Sơ Mi...).
SKU (Mã sản phẩm): Mã định danh nội bộ. Lưu ý: Bạn nên đặt SKU theo quy tắc nhất định (Ví dụ: AO-SO-MI-TRANG-L) để dễ dàng quản lý và tìm kiếm.
Mã Vạch: Mã dùng để in nhãn dán lên bao bì, hỗ trợ quét mã khi nhập/xuất kho.
Giá Gốc: Giá niêm yết bán ra thị trường.
Giảm giá còn: Giá ưu đãi thực tế sau khi giảm.
Tồn kho: Tổng số lượng sản phẩm hiện có trong kho.
1.2. Thuộc tính và Biến thể sản phẩm
Đây là phần quan trọng nhất để quản lý các sản phẩm có nhiều lựa chọn khác nhau.
Cách hiểu đơn giản:
Thuộc tính: Là một "Câu hỏi" về đặc điểm sản phẩm. (Ví dụ: Màu sắc là gì? Kích cỡ nào?)
Giá trị thuộc tính: Là "Câu trả lời" cho câu hỏi trên. (Ví dụ: Màu Đỏ, Màu Xanh hoặc Size S, Size M).
Biến thể: Là kết quả cuối cùng khi kết hợp các giá trị lại với nhau. (Ví dụ: Áo Sơ Mi - Màu Đỏ - Size M).
Tại sao nên dùng Biến thể thay vì tạo nhiều sản phẩm riêng lẻ? Việc dùng biến thể giúp bạn quản lý tập trung một mẫu mã sản phẩm, tránh làm rác danh mục và dễ dàng theo dõi tổng doanh thu của một mẫu thiết kế dù nó có nhiều màu/size khác nhau.
Ví dụ thực tế: Bạn bán một chiếc áo sơ mi:
Thuộc tính 1: Kích thước → Giá trị: Nhỏ (M), Vừa (L), Lớn (XL).
Thuộc tính 2: Màu sắc → Giá trị: Vàng, Xanh. $\Rightarrow$ Hệ thống sẽ tự động tạo ra $3 imes 2 = 6$ biến thể (Ví dụ: Vàng-M, Vàng-L, Vàng-XL, Xanh-M...).
Thao tác tạo: Nhập tên giá trị vào ô trống và nhấn Enter để thêm.
1.3. Phân loại sản phẩm
Tính năng này giúp bạn nhóm các sản phẩm cùng loại vào một danh mục lớn hơn, hỗ trợ việc lọc báo cáo doanh thu và quản lý kho theo nhóm hàng.
Trường hợp 1: Kinh doanh Thời trang (Nhiều Size, Nhiều Màu)
Sản phẩm: Váy hoa nhí.
Thuộc tính: Màu sắc (Đỏ, Vàng) và Size (S, M, L).
Cách vận hành: Thay vì tạo 6 sản phẩm khác nhau, bạn chỉ tạo 1 sản phẩm "Váy hoa nhí" và thiết lập 2 thuộc tính trên. Khi đó, bạn có thể theo dõi chính xác là Váy hoa nhí - Màu Đỏ - Size S còn bao nhiêu cái trong kho.
Trường hợp 2: Kinh doanh Mỹ phẩm (Nhiều dung tích)
Sản phẩm: Kem dưỡng da ban đêm.
Thuộc tính: Dung tích (30ml, 50ml, 100ml).
Cách vận hành: Tạo 1 sản phẩm duy nhất với thuộc tính "Dung tích". Điều này giúp khách hàng dễ dàng so sánh giá giữa các phiên bản dung tích khác nhau trên cùng một trang sản phẩm.